good weather

good weather

The family enjoys a picnic in the park on a day of good weather.

Định nghĩa

Danh từ: - Thời tiết tốt, thời tiết đẹp: "good weather" chỉ trạng thái thời tiết thuận lợi, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời, như trời quang, không mưa, nắng nhẹ hoặc mát mẻ.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã thời tiết tốt cho buổi ngoại hôm qua.)
  • (Nông dân hy vọng thời tiết đẹp trong mùa thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enjoy good weather": tận hưởng thời tiết đẹp.

    • Tourists come here to enjoy the good weather all year round. (Du khách đến đây để tận hưởng thời tiết đẹp quanh năm.)
  • "to have good weather": thời tiết thuận lợi.

    • The event will take place if we have good weather. (Sự kiện sẽ diễn ra nếu chúng ta thời tiết tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fair weather (danh từ): thời tiết đẹp, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

    • The fair weather made the boat trip enjoyable. (Thời tiết đẹp đã làm chuyến đi thuyền trở nên thú vị.)
  • Fine weather (danh từ): thời tiết đẹp, không mưa.

    • Fine weather is expected for the weekend. (Thời tiết đẹp được dự báo cho cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Nice weather: thời tiết dễ chịu.
  • Clear weather: thời tiết quang đãng.
  • Sunny weather: thời tiết nắng đẹp.
Các cụm từ liên quan
  • Good weather conditions: điều kiện thời tiết thuận lợi.
    • The flight was delayed due to poor weather, but now we have good weather conditions. (Chuyến bay bị hoãn thời tiết xấu, nhưng bây giờ chúng tađiều kiện thời tiết tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Make hay while the sun shines: tận dụng cơ hội khi thời tiết thuận lợi (nghĩa bóng: làm việc khi có điều kiện tốt).
    • The good weather won't last forever, so let's make hay while the sun shines. (Thời tiết đẹp sẽ không kéo dài mãi, vậy nên hãy tận dụng cơ hội.)